Khái niệm thuật ngữ ánh sáng trong điện ảnh:
Mục lục
hiện
- Dải dao động có bước sóng từ 3800 đến 7000 A.U (từ 740nm đến 400 nm). “Ánh sáng” được hiểu mở rộng ra bên ngoài vùng giới hạn mà mắt người có thể thấy được: bên ngoài vùng đỏ (hồng ngoại) và bên ngoài vùng tím (tử ngoại).
- Ánh sáng từ các nguồn sáng tự nhiên (mặt trời, lửa) và ánh sáng nhân tạo (các loại đèn chiếu) tạo hiệu ứng ánh sáng cho cảnh phim.
- Ánh sáng là cách gọi tắt của công việc chiếu sáng (lighting), bộ phận ánh sáng (lighting group) do trưởng bộ phận ánh sáng (lighting director) chịu trách nhiệm điều phối theo ý tưởng tạo hình của nhà quay phim (cường độ, góc, hướng, màu sắc, nhiệt độ màu, tấm hắt sáng, phin tơ, hiệu ứng v.v …).
- Ánh sáng từ các nguồn sáng chiếu vào chủ đề bức xạ qua hệ thống thấu kính rọi vào lớp nhũ tương cảm quang trên mặt phim, tạo ra quá trình biến đổi quang-hoá, lưu lại hình ảnh tiềm ẩn trên lớp nhũ tương phim. Ánh sáng là một thành phần kỹ thuật căn bản trong quá trình sản xuất một bộ phim. Cảnh quay “ngoại/ngày” thường tận dụng ánh sáng thiên nhiên hoặc kết hợp ánh sáng nhân tạo nếu cần. Cảnh quay nội dù ngày hay đêm được chiếu sáng bằng đèn.
Xem thêm
Bố cục ánh sáng truyền thống thường có 4 cây đèn:
- đèn chính (key light) là nguồn sáng mạnh, nhưng đều và lỳ chiếu vào chủ đề ở phía trước
- đèn khử bóng (fill light) có chức năng như đèn chính, kiểm soát sự tương phản và tỷ lệ ánh sáng chiếu vào chủ đề ở phía trước nhưng khác hướng với đèn chính
- đèn hậu (back light) chiếu trực diện ở phía sau chủ đề và camera, nhằm tách nó ra khỏi phông và tạo ven cho chủ đề
- đèn phông (back ground light) làm sáng hậu cảnh và tách chủ đề ra khỏi phông.
Ngoài ra, còn có những nguồn ánh sáng phụ, công suất nhỏ hơn để tạo hiệu ứng:
- đèn ven (rimlight) chiếu thẳng vào phía sau chủ đề
- đèn kích (kicker light) cũng có chức năng như đèn ven và đèn hậu nhưng ở góc thấp hơn, đối diện với camera và đèn chính chiếu chếch một bên phía sau chủ đề để tạo ven một phía mạnh hơn
- đèn tạt ngang (side light) chiếu vào hai bên chủ đề
- đèn nhấn (accent light) để làm nổi bật một khu vực trong bối cảnh
- đèn mắt (eye light) để khử bóng ở hốc mắt nhân vật; đèn ven tóc (top light) để tạo làm nổi mái tóc v.v…
Trên nền tảng ánh sáng sân khấu, ánh sáng điện ảnh đã trải qua một quá trình phát triển phức tạp để có được kỹ thuật và hiệu ứng phong phú như ngày nay.
1. Ánh sáng bóng (Silhouette Lighting)
- Đặc điểm: Phương pháp này tạo ra hình ảnh nhân vật như một bóng đen sắc nét, nổi bật trên nền phông trắng. Hiệu ứng này được tạo ra khi ánh sáng chỉ chiếu vào hậu cảnh, trong khi chủ đề không được chiếu sáng.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng để tạo cảm giác bí ẩn hoặc nhấn mạnh hình dáng của nhân vật mà không tiết lộ các chi tiết bên trong.
2. Ánh sáng phông đen (Cameo Lighting)
- Đặc điểm: Đây là phương pháp chiếu sáng tập trung, nơi các nguồn sáng mạnh chỉ chiếu vào tiền cảnh (foreground) của bức ảnh hoặc cảnh quay.
- Kết quả: Chủ đề trở nên sáng rực, nổi bật trên nền phông đen, tạo ra sự tương phản mạnh mẽ nhằm thu hút thị giác người xem.
3. Ánh sáng chung (Incident Light)
- Định nghĩa: Đây là ánh sáng từ tất cả các nguồn sáng có mặt trong bối cảnh, bao gồm cả ánh sáng chiếu vào chủ đề.
- Cách đo: Chuyên viên ánh sáng thường sử dụng pô sơ mét để đo cường độ ánh sáng và điều chỉnh nó cho phù hợp với yêu cầu của cảnh quay.
4. Ánh sáng hữu ích (Available Light)
- Đặc điểm: Là ánh sáng thiên nhiên hoặc các nguồn sáng có sẵn tại điểm quay mà không cần phải sử dụng thêm kỹ thuật chiếu sáng nhân tạo.
- Lợi ích: Sử dụng ánh sáng tự nhiên giúp tăng tính hiện thực của cảnh phim, mang lại cảm giác chân thật và gần gũi cho khán giả.
5. Ánh sáng chia-rô-cu-rô (Chiaro Scuro)
- Định nghĩa: Thuật ngữ này kết hợp hai từ gốc Ý nghĩa là “sáng” và “tối”. Đây là phương pháp chiếu sáng đa chiều nhằm tạo ra sự kịch tính và làm nổi bật chủ đề.
- Kết quả: Phương pháp này tạo ra những mảng sáng tối rõ rệt, làm tăng góc cạnh về ngoại hình của chủ đề bằng cách giảm cường độ của nguồn sáng chính và tăng cường độ của các nguồn sáng hiệu ứng như đèn hậu, đèn ven và đèn tóc.
6. Ánh sáng huỳnh quang (Fluorescent Light)
- Đặc điểm: Ánh sáng này được phát ra từ các loại đèn chứa khí lưu huỳnh, khi dây tóc bên trong bị nung đến nhiệt độ tới hạn.
- Thông số kỹ thuật: Nhiệt độ màu của ánh sáng huỳnh quang thường dao động từ 4000 K đến 4800 K, mang lại màu trắng lạnh, rất phù hợp cho những cảnh cần ánh sáng dịu.
7. Ánh sáng gián tiếp (Indirect Light)
- Đặc điểm: Đây là ánh sáng hắt lại hoặc phản xạ từ các bề mặt có màu trắng hoặc sáng.
- Cách sử dụng: Tấm hắt sáng thường được sử dụng trong trường hợp này để phản chiếu ánh sáng vào các khu vực cần thiết nhằm làm mềm mại hình ảnh và giảm bóng đổ.
8. Ánh sáng khuếch tán (Diffused Light)
- Đặc điểm: Ánh sáng khuếch tán xảy ra khi ánh sáng bị giảm cường độ và thay đổi nhiệt độ màu khi đi qua môi trường như không khí hoặc khói nước.
- Kết quả: Phương pháp này tạo ra những hình ảnh tự nhiên hơn, giảm thiểu bóng đổ và tương phản giữa các mảng sáng và tối.
9. Ánh sáng lỳ (Flat Light)
- Đặc điểm: Đây là ánh sáng được chiếu từ một hướng duy nhất vào chủ đề, khiến cho ánh sáng trở nên đều và không có sự tương phản rõ rệt.
- Kết quả: Ánh sáng lỳ không làm nổi bật chủ đề, dễ gây cảm giác tẻ nhạt và thiếu kịch tính cho cảnh quay.
10. Ánh sáng môi trường (Ambient Light)
- Định nghĩa: Là loại ánh sáng tồn tại trong không gian của bối cảnh, thường là ánh sáng dịu và không chỉ chiếu vào chủ đề mà còn bao trùm toàn bộ không gian xung quanh.
- Vai trò: Giúp tạo nên bầu không khí và cảm xúc cho cảnh phim.
11. Ánh sáng nhấn (Accent Light)
- Đặc điểm: Đây là ánh sáng có cường độ cao được chiếu tập trung vào chủ đề để làm nổi bật nó.
- Nguồn sáng: Loại đèn sử dụng, công suất và nhiệt độ màu có thể khác nhau tùy thuộc vào ý định tạo hình của nhà quay phim, nhằm đạt được hiệu ứng mong muốn.
12. Ánh sáng pha (Hard Light)
- Đặc điểm: Là ánh sáng hội tụ cực mạnh, chiếu một góc hẹp trực diện vào chủ đề.
- Kết quả: Tạo ra bóng đổ sắc nét và làm cho hình ảnh chủ đề trở nên sống động hơn.
13. Ánh sáng tăng cường (Booster Light)
- Đặc điểm: Đây là ánh sáng nhân tạo được thêm vào để giả lập ánh sáng ban ngày trong trường hợp quay cảnh ngoại hoặc bất kỳ khu vực nào cần bổ sung ánh sáng.
- Mục đích: Đảm bảo rằng mọi thứ đều được chiếu sáng đầy đủ và giúp cải thiện chất lượng hình ảnh.
14. Ánh sáng trời (Daylight)
- Đặc điểm: Là ánh nắng mặt trời hoặc ánh sáng ban ngày trong khoảng thời gian từ 10 giờ đến 15 giờ.
- Thông số kỹ thuật: Nhiệt độ màu khoảng 6500 K, rất quan trọng để đạt được sự tự nhiên trong các cảnh quay ngoài trời.
15. Ba bi (Baby)
- Loại đèn pha nhỏ: Thường được sử dụng trong studio với mặt kính Fresnel, công suất bóng từ 500W đến 1000W, có khả năng điều chỉnh góc chiếu rộng hoặc hẹp nhờ các ban-đo.
- Chân máy quay phim loại nhỏ: Dùng để quay những cảnh máy thấp, có thể giữ vững thiết bị mà không cần phải lo lắng về việc chao đảo.
16. Ban-đo (Barndoor)
- Đặc điểm: Các tấm kim loại gắn phía trước đèn để che bớt hoặc mở rộng góc chiếu của một cây đèn.
- Lưu ý an toàn: Trong khi sử dụng ban-đo, chuyên viên ánh sáng phải sử dụng găng tay để tránh bị bỏng vì ban-đo là bộ phận rất nóng.
Hy vọng phần trình bày này sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về các khái niệm ánh sáng trong quay phim!




